mục súc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc chăn nuôi gia súc: Chỉ hoạt động nuôi dưỡng, chăm sóc các loài động vật có ích (như trâu, bò, dê, cừu) để lấy sức kéo, thịt, sữa, da, lông.
- Nghề chăn nuôi gia súc: Chỉ ngành nghề, công việc liên quan đến việc chăn nuôi các loài vật nói trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân vùng cao chủ yếu sống bằng nghề mục súc.
- Kinh tế mục súc đóng vai trò quan trọng ở các vùng đồng cỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
"kinh tế mục súc": chỉ mô hình hoặc nền kinh tế dựa chủ yếu vào hoạt động chăn nuôi gia súc.
- Vùng thảo nguyên phát triển mạnh về kinh tế mục súc.
"đồng cỏ mục súc": những cánh đồng cỏ được sử dụng cho mục đích chăn thả gia súc.
- Những đồng cỏ mục súc rộng lớn trải dài đến tận chân trời.
Biến thể và từ gần giống
- Chăn nuôi (động từ, danh từ): từ phổ biến, hiện đại hơn, có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc nuôi gia súc, gia cầm và các loài vật khác.
- Chăn thả (động từ): hành động cho gia súc ăn cỏ trên các cánh đồng.
- Chăn gia súc (cụm động từ): cách nói cụ thể cho hoạt động chăn nuôi trâu, bò, dê, cừu.
Từ đồng nghĩa
- Chăn nuôi gia súc: Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn.
- Nghề chăn nuôi: Chỉ chung về nghề nghiệp này.
Lưu ý về từ vựng
- "Mục súc" là một từ Hán Việt, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ, sách báo cũ, hoặc các ngữ cảnh mang tính học thuật, lịch sử.
- Trong tiếng Việt đương đại, "chăn nuôi" hoặc "chăn nuôi gia súc" là những từ được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.